first aid
Định nghĩa
- Danh từ: Sơ cứu, sự chăm sóc khẩn cấp được thực hiện ngay tại chỗ cho người bị thương hoặc bị bệnh trước khi có sự can thiệp của nhân viên y tế chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tham gia một khóa học về sơ cứu để giúp đỡ mọi người trong các tình huống khẩn cấp.)
- (Biết sơ cứu cơ bản có thể cứu sống một người.)
- (Giáo viên đã sơ cứu vết cắt của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to administer first aid": tiến hành sơ cứu.
- Bystanders quickly administered first aid to the accident victim. (Người qua đường nhanh chóng tiến hành sơ cứu cho nạn nhân vụ tai nạn.)
- "first aid kit": hộp dụng cụ sơ cứu.
- Every car should have a first aid kit. (Mỗi xe hơi nên có một hộp dụng cụ sơ cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- First-aider (danh từ): người được đào tạo về sơ cứu.
- The company hired a qualified first-aider for the office. (Công ty đã thuê một người sơ cứu có chuyên môn cho văn phòng.)
- First-aid (tính từ): liên quan đến sơ cứu.
- She bought a first-aid manual for reference. (Cô ấy đã mua một cuốn sách hướng dẫn sơ cứu để tham khảo.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency care: chăm sóc khẩn cấp.
- Initial treatment: điều trị ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "first aid" không phải là động từ và không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "first aid" là thuật ngữ y tế cố định, không có thành ngữ riêng biệt.